Trong hệ thống nhân danh truyền thống của người Việt, việc sử dụng chữ lót “Thị” cho nữ giới và “Văn” cho nam giới là một hiện tượng phổ biến, kéo dài từ xã hội tiền hiện đại cho đến tận thế kỷ XX. Tập quán này thường được giải thích một cách giản lược trong đời sống thường nhật, song nếu đặt trong bối cảnh lịch sử – ngôn ngữ – xã hội Đông Á, ta có thể nhận diện những tầng ý nghĩa phức hợp hơn, liên quan đến cấu trúc họ tộc, ý thức giới và hệ giá trị giáo dục.
Bài viết này tiếp cận hiện tượng chữ lót Thị và Văn dưới góc nhìn học thuật, nhằm phân biệt rõ giữa ký hiệu văn hóa, thực hành xã hội và mô hình tổ chức xã hội, tránh việc đồng nhất phong tục đặt tên với các kết luận tuyệt đối về chế độ mẫu hệ hay phụ hệ.
I. Chữ “Thị” (氏) trong bối cảnh lịch sử và xã hội
1. “Thị” trong hệ thống họ tộc Đông Á cổ
Trong xã hội cổ đại Trung Hoa, và rộng hơn là khu vực Đông Á chịu ảnh hưởng Hán văn, hệ thống họ tên từng phân biệt tương đối rõ giữa 姓 (tính) và 氏 (thị). Tính gắn với tổ tiên xa và huyết thống nguyên thủy, trong khi thị dùng để chỉ các nhánh cụ thể của cùng một cộng đồng huyết tộc, thường liên quan đến hôn nhân, cư trú hoặc chức phận xã hội. Các nghiên cứu kinh điển của Marcel Granet và Lý Học Cần cho thấy 氏 không phải là tên riêng, mà là một ký hiệu xã hội nhằm định vị cá nhân trong cấu trúc họ tộc cổ đại.
Theo tiến trình lịch sử, khi nhà nước tập quyền hình thành và hệ thống hành chính thay thế dần cấu trúc thị tộc, ranh giới giữa tính và thị mờ nhạt. Tuy nhiên, 氏 vẫn được duy trì trong cách gọi phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ đã trưởng thành hoặc đã kết hôn, nhằm xác định họ gốc.
2. Chữ “Thị” trong thực hành đặt tên của người Việt
Khác với Trung Hoa, nơi 氏 chủ yếu tồn tại trong văn bản cổ và không trở thành yếu tố cố định của tên khai sinh, người Việt lại tiếp nhận và bản địa hóa chữ Thị thành một chữ lót phổ biến trong tên chính thức của nữ giới. Hiện tượng này phản ánh sự tiếp biến văn hóa Hán – Việt, trong đó một khái niệm ngoại lai được tái cấu trúc để đáp ứng nhu cầu xã hội bản địa.
Trong thực hành xã hội Việt Nam truyền thống, chữ lót Thị có thể được hiểu như:
Một công cụ nhận diện giới tính trong gia phả, hương ước và hồ sơ hành chính;
Một dấu chỉ về xuất thân dòng họ, hơn là sự khẳng định vai trò xã hội hay quyền lực của phụ nữ.
Việc phổ biến chữ Thị không đồng nghĩa với việc xã hội Việt Nam là xã hội mẫu hệ theo nghĩa nhân học chặt chẽ, nhưng cho thấy tầm quan trọng của ý thức huyết thống và vai trò người phụ nữ trong cấu trúc gia đình và làng xã.
3. Giới hạn của cách diễn giải “Thị = dấu vết mẫu hệ”
Một số diễn giải phổ biến cho rằng chữ Thị là “tàn dư của chế độ mẫu hệ”. Cách nhìn này có giá trị như một giả thuyết văn hóa, song chưa đủ chứng cứ để trở thành kết luận học thuật. Các nghiên cứu nhân học về Việt Nam cho thấy đây là một xã hội hỗn dung, trong đó phụ hệ chiếm ưu thế về danh nghĩa (họ cha, thừa kế), nhưng vai trò kinh tế và xã hội của phụ nữ lại rất đáng kể.
Do đó, chữ Thị nên được hiểu như một ký hiệu xã hội về giới và huyết thống, phản ánh thực hành văn hóa hơn là một bằng chứng trực tiếp cho mô hình xã hội mẫu hệ.
II. Chữ “Văn” (文) và hệ giá trị giáo dục
1. Nguồn gốc và trường nghĩa của chữ “Văn”
文 (văn) là một trong những chữ Hán cổ, mang nghĩa gốc là hoa văn, dấu vết có trật tự, từ đó phát triển thành các khái niệm về chữ viết (văn tự), tri thức, văn hóa và văn minh. Trong tư tưởng Nho giáo, Văn đại diện cho trật tự, lễ nghĩa và giáo hóa, đối lập nhưng không tách rời với Võ.
2. “Văn” trong tập quán đặt tên nam giới Việt Nam
Từ thời Lê sơ trở về sau, xã hội Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo và chế độ khoa cử. Con đường học tập và thi cử trở thành phương thức chủ yếu để tiến thân và đạt địa vị xã hội. Trong bối cảnh đó, việc đặt chữ lót Văn cho con trai thể hiện kỳ vọng của gia đình và cộng đồng vào học vấn, công danh và đạo làm người.
Chữ Văn trong tên gọi vì thế mang tính biểu trưng văn hóa, không phải quy định pháp lý hay chuẩn mực bắt buộc, nhưng đủ phổ biến để trở thành một mô thức xã hội quen thuộc.
3. “Văn” và vấn đề giới tính
Cần phân biệt rõ rằng Văn không phải là họ (dù tồn tại như một họ hiếm), và cũng không độc quyền cho nam giới. Tuy nhiên, trong trật tự xã hội Nho giáo, nam giới gắn với trách nhiệm khoa cử và chính trị, khiến chữ Văn được gán cho nam nhiều hơn. Việc nhiều dòng họ, đặc biệt là hoàng tộc, không sử dụng chữ lót Văn cho thấy đây là tập quán xã hội linh hoạt, không phải quy tắc cứng nhắc.
III. Nhận định
Chữ lót Thị và Văn trong tên gọi truyền thống của người Việt là kết quả của:
Quá trình tiếp biến văn hóa Hán – Việt;
Nhu cầu nhận diện giới, huyết thống và kỳ vọng xã hội;
Sự tái cấu trúc các khái niệm Hán học trong bối cảnh văn hóa bản địa.
Hai chữ lót này không thể được giản lược thành bằng chứng trực tiếp cho mô hình xã hội mẫu hệ hay phụ hệ, mà cần được nhìn nhận như những ký hiệu văn hóa – xã hội mang tính lịch sử.
Kết luận
Nghiên cứu chữ lót Thị và Văn cho thấy tên gọi cá nhân không chỉ là phương tiện định danh, mà còn là một “văn bản văn hóa” phản ánh cách người Việt tổ chức xã hội, nhận thức về giới và truyền đạt hệ giá trị qua nhiều thế hệ. Việc tiếp cận hiện tượng này dưới góc nhìn học thuật giúp tránh những diễn giải giản lược, đồng thời làm rõ tính linh hoạt và sáng tạo của văn hóa Việt Nam trong quá trình tiếp biến.
Tài liệu tham khảo
1. Granet, M. (1929). La civilisation chinoise. Paris.
2. Vandermeersch, L. (2013). Les deux raisons de la pensée chinoise. Paris.
3. 李学勤 (Lý Học Cần). 中国古代姓氏制度研究. Bắc Kinh.
4. Trần Quốc Vượng. Văn hóa Việt Nam – Tìm tòi và suy ngẫm. Hà Nội.
5. Nguyễn Tài Cẩn. Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán–Việt. Hà Nội.
6. Phan Ngọc. Bản sắc văn hóa Việt Nam. Hà Nội.
7. Elman, B. A. (2000). A Cultural History of Civil Examinations in Late Imperial China. Berkeley.
8. Trần Văn Giáp. Nho giáo và văn học Việt Nam. Hà Nội.
9. 王力 (Vương Lực). 汉字史稿. Bắc Kinh.
10. Condominas, G. Nous avons mangé la forêt de la pierre-génie Gôo. Paris.
11. Salemink, O. Ethnography, State and Society in Vietnam.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét